chăn dân

Học thuật
Thân thiện
chăn dân

Chăn dân là nhiệm vụ quan trọng của một vị quan tốt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trị dân, quản lý chăm sóc dân chúng: Hành động của người cầm quyền trong việc điều hành, bảo vệ tạo điều kiện cho người dân được yên ổn sinh sống làm ăn. Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị vua anh minh luôn biết cách chăn dân, khiến trăm họ an cư lạc nghiệp. (Vị vua anh minh luôn biết cách trị vì chăm lo cho dân chúng, khiến mọi người an cư làm ăn phát đạt.)
    • Chức trách của quan lại ngày xưa không chỉ thu thuế còn phải biết chăn dân. (Trách nhiệm của quan lại thời xưa không chỉ thu thuế còn phải biết quản lý chăm sóc dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chăn dân trị nước": Một cụm từ thường đi kèm, chỉ việc cai quản, chăm lo cho dân chúng đất nước, nhiệm vụ tối cao của người lãnh đạo.
    • Sách lược chăn dân trị nước của các bậc đế vương được ghi chép cẩn thận. (Chiến lược cai trị dân chúng đất nước của các bậc vua chúa được ghi chép cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Trị dân (động từ): Cai trị dân chúng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "chăn dân".
  • Cai trị (động từ): Nắm quyền lãnh đạo điều hành một vùng lãnh thổ, một quốc gia.
  • An dân (động từ): Làm cho dân chúng được yên ổn.
Từ đồng nghĩa
  • Trị dân: Cai trị dân chúng.
  • Cai quản: Quản lý, điều hành.
  • Cai trị: Nắm quyền lãnh đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chăn dân" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, triết lý cai trị thời phong kiến.
  • Từ này có thể mang sắc thái ẩn dụ, so sánh việc cai trị với việc chăn dắt (như chăn gia súc), do đó cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu theo nghĩa tiêu cực nếu không phù hợp.
chăn dân

Chăn dân là nhiệm vụ quan trọng của một vị quan tốt.

  1. trị dân, cho dân yên ổn làm ăn